Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/03/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/03/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 07 09
1 10 14 17 ×2 19
2 21 22 ×2 25
3 31 32 35 38 ×2 39
4 40 ×2 43 47 ×3 48
5 52 53 55 57
6 60 61 65 ×2 66
7 70 ×2 71 ×2 72 74 75 ×4 76 77
8 80 87
9 90 95 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.3
  • 03: Bình Định G.4
  • 07: Quảng Bình G.5
  • 09: Bình Định G.5
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 14: Quảng Bình G.4
  • 17: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 19: Bình Định G.2
  • 21: Bình Định G.8
  • 22: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.7
  • 25: Quảng Trị G.2
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Trị G.4
  • 35: Bình Định G.1
  • 38: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.6
  • 39: Quảng Trị G.4
  • 40: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 43: Quảng Bình G.6
  • 47: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 48: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Trị G.5
  • 53: Bình Định G.6
  • 55: Quảng Bình ĐB
  • 57: Bình Định G.4
  • 60: Bình Định G.4
  • 61: Quảng Bình G.8
  • 65: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
  • 66: Bình Định G.4
  • 70: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 71: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 72: Bình Định G.3
  • 74: Bình Định G.4
  • 75: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 76: Quảng Trị ĐB
  • 77: Quảng Bình G.4
  • 80: Quảng Bình G.7
  • 87: Quảng Trị G.1
  • 90: Quảng Bình G.2
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 98: Bình Định G.6