Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 04 08
1 11 13 ×2 19 ×2
2 22 23
3 32 33 36 ×2
4 41 44 46
5 50 ×2 52 54
6 62 64 65
7 75 76 78
8 82 85 86
9 90 91 94 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Phú Yên G.8, Thừa Thiên Huế G.6
  • 04: Phú Yên G.5
  • 08: Phú Yên G.4
  • 11: Thừa Thiên Huế G.8
  • 13: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.5
  • 19: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.6
  • 22: Phú Yên G.6
  • 23: Phú Yên G.4
  • 32: Phú Yên G.4
  • 33: Phú Yên G.3
  • 36: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.7
  • 41: Thừa Thiên Huế G.4
  • 44: Phú Yên G.4
  • 46: Phú Yên G.4
  • 50: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.3
  • 52: Thừa Thiên Huế G.4
  • 54: Thừa Thiên Huế G.4
  • 62: Thừa Thiên Huế G.4
  • 64: Phú Yên G.6
  • 65: Thừa Thiên Huế G.2
  • 75: Thừa Thiên Huế G.6
  • 76: Phú Yên G.6
  • 78: Thừa Thiên Huế G.1
  • 82: Phú Yên G.3
  • 85: Phú Yên G.1
  • 86: Phú Yên G.4
  • 90: Thừa Thiên Huế G.4
  • 91: Phú Yên G.4
  • 94: Thừa Thiên Huế ĐB
  • 96: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.4