Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/05/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/05/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 04 ×2 05 07
1 11 12 14 15 ×2 19
2 25 ×2 28
3 31 33 ×2 34 36 38 39
4 41 45 47 ×2 48 ×2 49
5 51 53
6 61 62 ×2 63 64 68 ×3
7 70 72 77 79 ×2
8 83 ×3 85 88 89 ×2
9 90 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.7
  • 04: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 05: Quảng Trị G.6
  • 07: Quảng Bình G.4
  • 11: Quảng Bình G.5
  • 12: Quảng Trị G.4
  • 14: Quảng Trị G.8
  • 15: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 19: Quảng Bình G.2
  • 25: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 28: Bình Định G.4
  • 31: Bình Định G.6
  • 33: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 34: Bình Định G.4
  • 36: Quảng Trị G.4
  • 38: Bình Định G.2
  • 39: Quảng Bình G.7
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 45: Quảng Bình G.3
  • 47: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 48: Quảng Bình G.1, Quảng Trị ĐB
  • 49: Bình Định ĐB
  • 51: Quảng Bình G.4
  • 53: Bình Định G.4
  • 61: Quảng Bình G.8
  • 62: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 63: Bình Định G.4
  • 64: Quảng Trị G.4
  • 68: Bình Định G.5, Bình Định G.7, Quảng Bình G.3
  • 70: Quảng Bình ĐB
  • 72: Quảng Trị G.4
  • 77: Quảng Bình G.6
  • 79: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 83: Bình Định G.1, Bình Định G.8, Quảng Bình G.4
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 88: Bình Định G.3
  • 89: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 90: Quảng Trị G.1
  • 96: Quảng Trị G.2
  • 97: Quảng Bình G.6