Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/06/2014

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/06/2014

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 04 05 07 ×3 08
1 10 11 ×2 13 ×2 14 18 19
2 20 26 28
3 35 ×2
4 45 ×2 49
5 50 52 58
6 60 62 64 65 67
7 70 ×4 71 ×2 74 75 76
8 80 ×4 82 87
9 91 ×2 92 96 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Trị G.3
  • 02: Bình Định G.4
  • 04: Bình Định ĐB
  • 05: Bình Định G.4
  • 07: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Bình G.4
  • 11: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 13: Bình Định G.8, Quảng Bình G.1
  • 14: Bình Định G.6
  • 18: Quảng Bình G.6
  • 19: Bình Định G.6
  • 20: Quảng Trị G.6
  • 26: Quảng Trị G.6
  • 28: Quảng Trị G.4
  • 35: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 45: Bình Định G.1, Quảng Bình G.5
  • 49: Quảng Trị G.6
  • 50: Quảng Bình G.3
  • 52: Bình Định G.6
  • 58: Quảng Bình G.2
  • 60: Quảng Trị G.1
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 64: Quảng Bình G.4
  • 65: Bình Định G.4
  • 67: Quảng Trị G.4
  • 70: Bình Định G.3, Bình Định G.5, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.7
  • 71: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 74: Quảng Trị G.3
  • 75: Quảng Bình G.8
  • 76: Bình Định G.7
  • 80: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 82: Bình Định G.4
  • 87: Quảng Bình G.4
  • 91: Bình Định G.3, Quảng Trị ĐB
  • 92: Quảng Bình G.4
  • 96: Quảng Bình G.6
  • 97: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.5
  • 98: Quảng Bình G.6