Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/08/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/08/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 ×3 11 13 14 16 18 ×2 |
| 2 | 24 27 28 ×2 |
| 3 | 31 32 ×2 33 37 38 39 |
| 4 | 40 41 43 44 45 ×2 47 |
| 5 | 51 52 53 55 58 |
| 6 | 64 66 67 69 ×3 |
| 7 | 70 ×2 76 ×2 77 78 79 |
| 8 | 81 83 85 ×2 88 |
| 9 | 93 95 ×2 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 10: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 11: Quảng Trị G.4
- 13: Quảng Bình G.4
- 14: Quảng Bình G.3
- 16: Bình Định G.4
- 18: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
- 24: Bình Định G.4
- 27: Bình Định G.4
- 28: Bình Định G.6, Quảng Trị ĐB
- 31: Quảng Trị G.4
- 32: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
- 33: Quảng Bình G.4
- 37: Quảng Trị G.4
- 38: Quảng Trị G.2
- 39: Quảng Bình G.4
- 40: Quảng Bình ĐB
- 41: Bình Định G.8
- 43: Bình Định ĐB
- 44: Quảng Trị G.4
- 45: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
- 47: Bình Định G.7
- 51: Quảng Bình G.6
- 52: Quảng Trị G.4
- 53: Quảng Bình G.4
- 55: Quảng Bình G.8
- 58: Quảng Trị G.8
- 64: Bình Định G.4
- 66: Quảng Trị G.7
- 67: Bình Định G.2
- 69: Bình Định G.5, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
- 70: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.6
- 76: Bình Định G.1, Quảng Trị G.6
- 77: Quảng Trị G.5
- 78: Quảng Trị G.3
- 79: Quảng Bình G.4
- 81: Quảng Bình G.7
- 83: Quảng Bình G.4
- 85: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6
- 88: Quảng Trị G.4
- 93: Quảng Trị G.1
- 95: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
- 98: Bình Định G.6