Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/09/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/09/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 05 ×3
1 10 13 15 16 ×2 18 ×2
2 21 ×2 24
3 31 35 38
4 46 49 ×2
5 54 55 57 59
6 61 63 64 65 ×2 69
7 70 71 ×2 72 ×3 76 ×2 77 79 ×2
8 81 82 85 86
9 90 ×2 92 93 94 ×2 96 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4
  • 05: Bình Định G.8, Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.1
  • 10: Quảng Bình G.1
  • 13: Quảng Bình ĐB
  • 15: Bình Định G.6
  • 16: Bình Định G.5, Quảng Bình G.7
  • 18: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 21: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 24: Bình Định G.3
  • 31: Quảng Trị G.5
  • 35: Quảng Trị G.3
  • 38: Quảng Bình G.4
  • 46: Bình Định G.4
  • 49: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 54: Quảng Trị G.7
  • 55: Quảng Trị G.6
  • 57: Bình Định G.4
  • 59: Quảng Bình G.2
  • 61: Bình Định G.4
  • 63: Quảng Bình G.3
  • 64: Quảng Trị G.3
  • 65: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 69: Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Bình G.8
  • 71: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 72: Bình Định G.4, Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
  • 76: Bình Định G.2, Quảng Trị ĐB
  • 77: Quảng Trị G.2
  • 79: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 81: Quảng Trị G.4
  • 82: Quảng Trị G.4
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 86: Bình Định G.6
  • 90: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
  • 92: Bình Định G.1
  • 93: Quảng Trị G.6
  • 94: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 97: Bình Định G.4
  • 98: Bình Định ĐB