Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/09/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/09/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 03 ×2 04 07 09
1 10 ×2 16 17
2 22 ×2 23 24 25 ×2 28 29
3 33 34 ×2 35 37 39
4 41 46 48 49
5 50 54 55 56 59
6 64 ×2 65 67 ×2 68 ×2
7 70 71 73 ×2 74
8 80 81 84 85 88 ×2
9 93 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 03: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 04: Bình Định ĐB
  • 07: Quảng Bình G.3
  • 09: Quảng Trị G.8
  • 10: Bình Định G.6, Quảng Bình G.2
  • 16: Quảng Trị G.1
  • 17: Quảng Bình G.1
  • 22: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 23: Quảng Bình G.8
  • 24: Bình Định G.7
  • 25: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 28: Quảng Trị G.6
  • 29: Quảng Trị G.4
  • 33: Quảng Bình G.4
  • 34: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 35: Bình Định G.4
  • 37: Quảng Bình G.4
  • 39: Quảng Bình G.4
  • 41: Quảng Bình G.6
  • 46: Quảng Trị G.6
  • 48: Bình Định G.2
  • 49: Quảng Bình G.7
  • 50: Bình Định G.5
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 56: Quảng Bình G.5
  • 59: Quảng Bình G.6
  • 64: Bình Định G.1, Quảng Trị G.7
  • 65: Quảng Bình G.4
  • 67: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 68: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 70: Bình Định G.4
  • 71: Quảng Trị G.5
  • 73: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
  • 74: Bình Định G.4
  • 80: Bình Định G.8
  • 81: Quảng Bình G.3
  • 84: Quảng Bình G.6
  • 85: Bình Định G.6
  • 88: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 93: Quảng Trị ĐB
  • 98: Bình Định G.4