Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/10/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/10/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 06 08 |
| 1 | 14 ×2 17 18 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | — |
| 4 | 41 43 ×2 45 |
| 5 | 52 ×2 54 ×2 56 59 |
| 6 | 62 64 65 66 ×2 68 |
| 7 | 71 76 79 |
| 8 | 82 84 86 89 |
| 9 | 95 97 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.7
- 03: Thừa Thiên Huế G.4
- 06: Phú Yên G.6
- 08: Thừa Thiên Huế G.6
- 14: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.8
- 17: Thừa Thiên Huế G.4
- 18: Thừa Thiên Huế G.4
- 19: Phú Yên G.4
- 20: Thừa Thiên Huế G.1
- 41: Phú Yên G.4
- 43: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.6
- 45: Thừa Thiên Huế G.3
- 52: Phú Yên G.4, Phú Yên G.4
- 54: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế ĐB
- 56: Phú Yên G.4
- 59: Thừa Thiên Huế G.4
- 62: Phú Yên G.4
- 64: Phú Yên G.2
- 65: Thừa Thiên Huế G.2
- 66: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.6
- 68: Phú Yên G.8
- 71: Thừa Thiên Huế G.6
- 76: Phú Yên G.7
- 79: Phú Yên G.1
- 82: Thừa Thiên Huế G.5
- 84: Thừa Thiên Huế G.3
- 86: Thừa Thiên Huế G.4
- 89: Phú Yên G.3
- 95: Thừa Thiên Huế G.4
- 97: Phú Yên G.5
- 98: Thừa Thiên Huế G.4