Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/11/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/11/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×2 05 07 08
1 11 12 13 17
2 21 26 ×2
3 31 ×2 34 ×2 36 37 ×2 39 ×4
4 40 41 42 ×3 43 48 ×3
5 50 52 53 54 59
6 —
7 70 71 72 75 76 ×2
8 80 81 84 85 86
9 93 ×3 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bình Định G.6, Quảng Trị G.8
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 07: Bình Định G.4
  • 08: Quảng Bình G.3
  • 11: Quảng Trị G.6
  • 12: Bình Định G.5
  • 13: Bình Định G.3
  • 17: Quảng Bình G.3
  • 21: Bình Định G.2
  • 26: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
  • 31: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.7
  • 36: Quảng Trị ĐB
  • 37: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 39: Bình Định G.1, Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.2
  • 40: Quảng Bình G.6
  • 41: Bình Định G.4
  • 42: Bình Định ĐB, Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 43: Quảng Trị G.4
  • 48: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 50: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Bình G.7
  • 54: Quảng Bình G.6
  • 59: Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Trị G.3
  • 71: Quảng Bình G.6
  • 72: Quảng Trị G.6
  • 75: Bình Định G.7
  • 76: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 80: Bình Định G.3
  • 81: Quảng Bình G.4
  • 84: Quảng Trị G.1
  • 85: Quảng Trị G.2
  • 86: Quảng Bình G.4
  • 93: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.3
  • 97: Bình Định G.4, Quảng Trị G.5
  • 98: Quảng Bình G.1