Sổ đầu đuôi XSMT ngày 12/11/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 12/11/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 04 07
1 10 12 14 16 17 19
2 21 ×2 23 24 ×2 25 ×2 27 28 ×2
3 31 ×2 32 33 34
4 41 42 43 ×2 47 ×2 49
5 50 51 55 57 58
6 60 65 66 67
7 70 73 74 77
8 80 82 84 85 ×2
9 90 96 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị ĐB
  • 03: Bình Định G.1
  • 04: Quảng Bình G.8
  • 07: Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Bình G.6
  • 12: Quảng Trị G.7
  • 14: Bình Định G.3
  • 16: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Trị G.2
  • 19: Bình Định G.8
  • 21: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 23: Quảng Trị G.6
  • 24: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 25: Bình Định G.6, Quảng Trị G.5
  • 27: Quảng Bình G.7
  • 28: Bình Định G.6, Quảng Trị G.1
  • 31: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 32: Bình Định G.4
  • 33: Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Trị G.4
  • 41: Quảng Trị G.3
  • 42: Quảng Bình G.4
  • 43: Bình Định G.5, Quảng Bình G.3
  • 47: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 49: Bình Định ĐB
  • 50: Quảng Trị G.4
  • 51: Quảng Bình ĐB
  • 55: Bình Định G.4
  • 57: Bình Định G.7
  • 58: Quảng Bình G.4
  • 60: Quảng Bình G.4
  • 65: Bình Định G.4
  • 66: Bình Định G.4
  • 67: Quảng Bình G.6
  • 70: Bình Định G.3
  • 73: Bình Định G.2
  • 74: Quảng Bình G.1
  • 77: Quảng Bình G.6
  • 80: Bình Định G.4
  • 82: Quảng Bình G.3
  • 84: Quảng Bình G.5
  • 85: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 90: Quảng Trị G.4
  • 96: Bình Định G.4
  • 97: Bình Định G.6
  • 99: Quảng Bình G.4