Sổ đầu đuôi XSMT ngày 13/01/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 13/01/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 |
| 1 | 11 14 |
| 2 | 21 25 ×3 29 |
| 3 | 31 32 35 36 ×2 37 |
| 4 | 41 ×2 43 ×3 45 46 ×2 |
| 5 | 54 56 ×2 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70 ×2 72 73 74 75 78 79 |
| 8 | 80 83 ×2 84 85 ×2 87 |
| 9 | 90 ×2 92 ×3 93 95 96 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4
- 05: Bình Định G.3
- 11: Quảng Bình G.1
- 14: Quảng Trị G.8
- 21: Quảng Trị G.2
- 25: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 29: Quảng Bình ĐB
- 31: Bình Định G.4
- 32: Bình Định ĐB
- 35: Quảng Trị G.6
- 36: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
- 37: Quảng Trị G.4
- 41: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
- 43: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.3
- 45: Quảng Bình G.4
- 46: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
- 54: Quảng Trị G.4
- 56: Bình Định G.2, Bình Định G.6
- 58: Bình Định G.3
- 60: Bình Định G.8
- 70: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
- 72: Quảng Bình G.7
- 73: Bình Định G.6
- 74: Quảng Bình G.3
- 75: Quảng Bình G.8
- 78: Quảng Bình G.4
- 79: Quảng Trị G.4
- 80: Quảng Trị G.1
- 83: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 84: Quảng Bình G.6
- 85: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 87: Bình Định G.7
- 90: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6
- 92: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
- 93: Quảng Trị G.6
- 95: Quảng Trị G.6
- 96: Quảng Bình G.3
- 98: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 99: Bình Định G.4