Sổ đầu đuôi XSMT ngày 13/01/2022

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 13/01/2022

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04 ×2 06 09 ×2
1 12 ×2 14 18
2 20 23 24 29
3 30 31 36 37 38 39 ×2
4 42 44 45 49
5 50 55 58
6 60 62 65 66 67 68 69
7 70 72 73 74 76 ×2 77 78 ×2
8 84 86 ×3 88 ×2 89
9 93 95 97 98

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 06: Bình Định G.4
  • 09: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.4
  • 12: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 14: Bình Định G.4
  • 18: Quảng Trị G.4
  • 20: Quảng Bình G.4
  • 23: Quảng Trị G.5
  • 24: Bình Định G.6
  • 29: Quảng Bình G.2
  • 30: Quảng Bình G.7
  • 31: Quảng Bình G.3
  • 36: Bình Định G.3
  • 37: Quảng Trị G.4
  • 38: Quảng Trị G.4
  • 39: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 42: Bình Định G.1
  • 44: Bình Định G.5
  • 45: Quảng Bình G.6
  • 49: Bình Định G.2
  • 50: Quảng Bình G.4
  • 55: Bình Định G.7
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 60: Quảng Trị G.6
  • 62: Quảng Trị G.3
  • 65: Bình Định G.3
  • 66: Bình Định G.8
  • 67: Bình Định G.4
  • 68: Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Bình G.6
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Bình ĐB
  • 74: Quảng Trị G.8
  • 76: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.7
  • 77: Quảng Bình G.5
  • 78: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 84: Quảng Trị G.6
  • 86: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.6
  • 88: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 89: Bình Định G.4
  • 93: Bình Định G.6
  • 95: Quảng Trị ĐB
  • 97: Quảng Bình G.4
  • 98: Quảng Bình G.1