Sổ đầu đuôi XSMT ngày 13/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 13/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 09 |
| 1 | 10 ×2 11 15 ×2 16 |
| 2 | 21 28 |
| 3 | 30 36 |
| 4 | 43 47 |
| 5 | 50 ×2 59 |
| 6 | 61 62 64 66 |
| 7 | 70 72 ×3 74 75 78 |
| 8 | 83 84 86 ×2 |
| 9 | 91 94 95 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Ngãi G.4
- 09: Đà Nẵng G.1
- 10: Đà Nẵng G.6, Đà Nẵng G.8
- 11: Quảng Ngãi G.4
- 15: Đà Nẵng G.3, Quảng Ngãi G.8
- 16: Đà Nẵng G.3
- 21: Đà Nẵng G.4
- 28: Đà Nẵng G.6
- 30: Đà Nẵng G.4
- 36: Đà Nẵng G.4
- 43: Quảng Ngãi G.3
- 47: Quảng Ngãi G.4
- 50: Đà Nẵng G.4, Quảng Ngãi G.6
- 59: Đà Nẵng G.4
- 61: Quảng Ngãi G.2
- 62: Đà Nẵng ĐB
- 64: Đà Nẵng G.7
- 66: Quảng Ngãi G.7
- 70: Quảng Ngãi G.4
- 72: Đà Nẵng G.4, Quảng Ngãi ĐB, Quảng Ngãi G.6
- 74: Quảng Ngãi G.6
- 75: Quảng Ngãi G.5
- 78: Quảng Ngãi G.4
- 83: Quảng Ngãi G.3
- 84: Quảng Ngãi G.1
- 86: Đà Nẵng G.5, Đà Nẵng G.6
- 91: Quảng Ngãi G.4
- 94: Quảng Ngãi G.4
- 95: Đà Nẵng G.4
- 98: Đà Nẵng G.2