Sổ đầu đuôi XSMT ngày 13/02/2020
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 13/02/2020
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 06 ×2 07 08 |
| 1 | 13 19 |
| 2 | 22 23 24 ×2 27 |
| 3 | 34 ×2 35 37 |
| 4 | 40 41 43 46 |
| 5 | 50 55 56 57 ×2 59 |
| 6 | 60 ×2 61 62 67 68 |
| 7 | 70 ×2 71 73 74 77 79 |
| 8 | 80 85 ×3 86 |
| 9 | 90 92 ×2 93 94 95 96 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.4
- 01: Bình Định G.2
- 02: Quảng Bình G.6
- 06: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
- 07: Bình Định G.4
- 08: Quảng Trị G.4
- 13: Quảng Trị G.8
- 19: Quảng Bình ĐB
- 22: Quảng Trị G.4
- 23: Quảng Trị G.4
- 24: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
- 27: Quảng Bình G.2
- 34: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 35: Quảng Bình G.3
- 37: Quảng Trị G.1
- 40: Quảng Bình G.4
- 41: Quảng Bình G.8
- 43: Quảng Bình G.4
- 46: Bình Định G.1
- 50: Quảng Trị G.6
- 55: Quảng Bình G.3
- 56: Quảng Bình G.4
- 57: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4
- 59: Bình Định G.6
- 60: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 61: Quảng Trị G.4
- 62: Quảng Trị G.3
- 67: Quảng Trị G.7
- 68: Bình Định G.3
- 70: Bình Định ĐB, Bình Định G.5
- 71: Quảng Bình G.5
- 73: Bình Định G.4
- 74: Quảng Bình G.4
- 77: Quảng Bình G.4
- 79: Quảng Trị ĐB
- 80: Quảng Bình G.6
- 85: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 86: Bình Định G.7
- 90: Quảng Bình G.7
- 92: Bình Định G.4, Bình Định G.8
- 93: Quảng Bình G.4
- 94: Quảng Trị G.5
- 95: Bình Định G.4
- 96: Quảng Trị G.4
- 98: Bình Định G.3