Sổ đầu đuôi XSMT ngày 13/02/2025

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 13/02/2025

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 06 ×2 08
1 13 ×2 14 15 ×2 16 19
2 24 26 28 29
3 30 33 34 35 36 39
4 41 ×2 44 45 46 48 49
5 51 53 54 55 59
6 61 63 65 67 68 69
7 70 71 73 ×2 79
8 80 81 83 85 88
9 94 95 ×2 96 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4
  • 06: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 08: Quảng Bình G.2
  • 13: Bình Định G.2, Bình Định G.4
  • 14: Bình Định G.4
  • 15: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 16: Quảng Bình G.3
  • 19: Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Trị G.4
  • 26: Quảng Bình G.1
  • 28: Bình Định G.1
  • 29: Quảng Bình G.7
  • 30: Quảng Trị G.5
  • 33: Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Trị G.3
  • 35: Quảng Trị G.3
  • 36: Quảng Bình G.4
  • 39: Quảng Trị G.1
  • 41: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 44: Quảng Trị G.2
  • 45: Bình Định ĐB
  • 46: Quảng Trị ĐB
  • 48: Bình Định G.7
  • 49: Quảng Trị G.4
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 54: Bình Định G.4
  • 55: Bình Định G.3
  • 59: Quảng Bình G.4
  • 61: Quảng Bình G.8
  • 63: Quảng Bình G.3
  • 65: Quảng Bình G.4
  • 67: Quảng Bình G.4
  • 68: Quảng Trị G.6
  • 69: Quảng Trị G.6
  • 70: Bình Định G.6
  • 71: Quảng Bình G.4
  • 73: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 79: Quảng Bình G.6
  • 80: Quảng Bình G.5
  • 81: Bình Định G.8
  • 83: Bình Định G.5
  • 85: Bình Định G.6
  • 88: Quảng Trị G.8
  • 94: Bình Định G.6
  • 95: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 96: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.7