Sổ đầu đuôi XSMT ngày 13/04/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 13/04/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 09
1 17 19
2 20 22 25 28
3 30 ×2 33 36 37 38 ×2 39
4 44 46 48 49
5 50 56 59
6 60 62 64 65 66
7 71
8 —
9 95 96 97 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Nam G.5
  • 01: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.6
  • 09: Quảng Nam G.4
  • 17: Đắc Lắc G.7
  • 19: Đắc Lắc G.4
  • 20: Đắc Lắc ĐB
  • 22: Quảng Nam G.4
  • 25: Đắc Lắc G.6
  • 28: Đắc Lắc G.4
  • 30: Quảng Nam G.2, Quảng Nam G.7
  • 33: Đắc Lắc G.2
  • 36: Đắc Lắc G.3
  • 37: Đắc Lắc G.5
  • 38: Đắc Lắc G.4, Đắc Lắc G.6
  • 39: Quảng Nam G.6
  • 44: Quảng Nam G.4
  • 46: Quảng Nam G.6
  • 48: Quảng Nam G.4
  • 49: Quảng Nam G.3
  • 50: Quảng Nam G.4
  • 56: Quảng Nam G.3
  • 59: Đắc Lắc G.4
  • 60: Đắc Lắc G.3
  • 62: Quảng Nam G.1
  • 64: Đắc Lắc G.1
  • 65: Quảng Nam G.4
  • 66: Đắc Lắc G.8
  • 71: Đắc Lắc G.6
  • 95: Quảng Nam G.8
  • 96: Quảng Nam ĐB
  • 97: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.4
  • 98: Đắc Lắc G.4