Sổ đầu đuôi XSMT ngày 13/05/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 13/05/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 02 ×2 06
1 10 11 12 13 ×2 15 17 19
2 20 22 24 ×3 25 27 28
3 31 34 35 36 37
4 42 47 ×2 49 ×2
5 50 54 55 57 59
6 63 65 68
7 70 71 74 76
8 81 82 85 87 ×3 89
9 91 93 ×2 95 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4
  • 02: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4
  • 06: Quảng Trị G.8
  • 10: Quảng Bình G.1
  • 11: Quảng Trị G.6
  • 12: Quảng Bình G.8
  • 13: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 15: Bình Định G.2
  • 17: Quảng Bình G.4
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 20: Bình Định G.6
  • 22: Bình Định G.5
  • 24: Bình Định G.3, Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.6
  • 25: Quảng Bình G.6
  • 27: Quảng Trị G.2
  • 28: Quảng Bình G.6
  • 31: Quảng Trị G.1
  • 34: Quảng Trị G.6
  • 35: Bình Định G.8
  • 36: Quảng Trị G.3
  • 37: Quảng Bình G.5
  • 42: Quảng Trị G.4
  • 47: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 49: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 50: Quảng Bình G.6
  • 54: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 59: Bình Định G.1
  • 63: Bình Định G.4
  • 65: Quảng Bình G.7
  • 68: Quảng Trị G.3
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 71: Bình Định G.4
  • 74: Quảng Trị G.4
  • 76: Bình Định G.4
  • 81: Bình Định G.6
  • 82: Quảng Trị G.5
  • 85: Quảng Bình G.4
  • 87: Bình Định G.7, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 89: Quảng Trị ĐB
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 93: Bình Định G.4, Bình Định G.6
  • 95: Bình Định G.3
  • 99: Quảng Trị G.4