Sổ đầu đuôi XSMT ngày 13/09/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 13/09/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 |
| 1 | 13 16 17 18 ×2 |
| 2 | 26 ×2 27 28 29 ×2 |
| 3 | 30 31 33 ×2 34 |
| 4 | 44 ×2 |
| 5 | 50 52 54 58 |
| 6 | 62 ×2 64 66 69 ×2 |
| 7 | 70 73 75 |
| 8 | — |
| 9 | 90 93 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Thừa Thiên Huế G.8
- 06: Thừa Thiên Huế G.4
- 13: Thừa Thiên Huế G.5
- 16: Thừa Thiên Huế G.3
- 17: Phú Yên G.8
- 18: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.6
- 26: Phú Yên G.7, Thừa Thiên Huế G.6
- 27: Phú Yên G.4
- 28: Thừa Thiên Huế G.4
- 29: Phú Yên G.3, Thừa Thiên Huế G.1
- 30: Thừa Thiên Huế G.4
- 31: Phú Yên G.4
- 33: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 34: Thừa Thiên Huế G.3
- 44: Phú Yên G.5, Phú Yên G.6
- 50: Phú Yên ĐB
- 52: Phú Yên G.4
- 54: Phú Yên G.4
- 58: Thừa Thiên Huế G.6
- 62: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế ĐB
- 64: Phú Yên G.4
- 66: Phú Yên G.1
- 69: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
- 70: Phú Yên G.2
- 73: Thừa Thiên Huế G.7
- 75: Phú Yên G.4
- 90: Thừa Thiên Huế G.2
- 93: Thừa Thiên Huế G.4
- 98: Phú Yên G.3