Sổ đầu đuôi XSMT ngày 13/10/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 13/10/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 04
1 10 13 ×2 14 17 19
2 20 22 24 25 26 27 29
3 32 36 ×2
4 42 ×2 43 ×2 47 48
5 50 51 ×2 55 ×2 58 ×2 59
6 60 62 65
7 70 72 75 79 ×2
8 81 ×2 82 83 85 86 87 ×2 88 ×2
9 91 93 ×2 96 99

Chi tiết theo đuôi

  • 04: Quảng Trị G.6
  • 10: Quảng Bình G.7
  • 13: Bình Định G.2, Bình Định G.5
  • 14: Quảng Bình G.2
  • 17: Quảng Trị G.4
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 20: Quảng Trị G.3
  • 22: Quảng Trị G.8
  • 24: Bình Định G.4
  • 25: Quảng Bình G.3
  • 26: Bình Định ĐB
  • 27: Bình Định G.8
  • 29: Bình Định G.6
  • 32: Quảng Bình G.3
  • 36: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
  • 42: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 43: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 47: Quảng Trị G.4
  • 48: Quảng Trị G.6
  • 50: Quảng Bình ĐB
  • 51: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.4
  • 55: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
  • 58: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 59: Bình Định G.1
  • 60: Bình Định G.4
  • 62: Quảng Trị G.4
  • 65: Quảng Bình G.5
  • 70: Quảng Bình G.6
  • 72: Quảng Trị G.5
  • 75: Quảng Trị G.1
  • 79: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
  • 81: Bình Định G.3, Quảng Trị G.3
  • 82: Quảng Bình G.8
  • 83: Quảng Bình G.6
  • 85: Quảng Bình G.4
  • 86: Bình Định G.6
  • 87: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 88: Bình Định G.4, Bình Định G.7
  • 91: Bình Định G.6
  • 93: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 99: Bình Định G.4