Sổ đầu đuôi XSMT ngày 14/01/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 14/01/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 ×3 |
| 1 | 10 11 14 ×2 18 |
| 2 | 22 23 ×2 25 ×2 26 ×2 28 29 |
| 3 | 31 34 ×3 35 37 |
| 4 | 42 43 44 ×2 46 47 ×2 49 |
| 5 | 50 51 ×2 53 54 57 |
| 6 | 60 65 66 |
| 7 | 73 ×3 75 77 |
| 8 | 82 84 89 |
| 9 | 90 95 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị G.7
- 03: Quảng Bình G.1
- 04: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
- 10: Bình Định G.6
- 11: Quảng Bình G.4
- 14: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
- 18: Quảng Trị G.6
- 22: Bình Định G.4
- 23: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
- 25: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
- 26: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
- 28: Quảng Trị G.1
- 29: Quảng Bình G.6
- 31: Quảng Bình G.3
- 34: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 35: Quảng Trị G.4
- 37: Bình Định G.2
- 42: Bình Định G.4
- 43: Bình Định G.1
- 44: Bình Định G.8, Quảng Trị G.3
- 46: Quảng Bình G.4
- 47: Bình Định ĐB, Bình Định G.4
- 49: Quảng Bình G.3
- 50: Quảng Bình G.4
- 51: Bình Định G.3, Quảng Trị G.4
- 53: Quảng Trị G.6
- 54: Quảng Bình G.8
- 57: Quảng Trị G.8
- 60: Bình Định G.4
- 65: Bình Định G.6
- 66: Quảng Bình G.4
- 73: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
- 75: Quảng Bình G.6
- 77: Quảng Bình G.4
- 82: Quảng Bình G.7
- 84: Quảng Bình G.2
- 89: Bình Định G.7
- 90: Quảng Bình G.6
- 95: Quảng Trị G.5
- 98: Bình Định G.4
- 99: Bình Định G.4