Sổ đầu đuôi XSMT ngày 14/01/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 14/01/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 07 ×2 09
1 10 12 ×3 14 16 19
2 20 ×2 22 25 26 27 28
3 31 32 ×2 38 39
4 —
5 52 56 ×2 59
6 61 65 66 67
7 70 73 74 75 ×3 77 78
8 80 81 82 83 84 ×2 86 88 ×3 89
9 90 94 ×2 95 98

Chi tiết theo đuôi

  • 07: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.8
  • 09: Kon Tum G.6
  • 10: Kon Tum G.3
  • 12: Khánh Hòa ĐB, Khánh Hòa G.2, Kon Tum G.4
  • 14: Khánh Hòa G.6
  • 16: Khánh Hòa G.6
  • 19: Thừa Thiên Huế G.6
  • 20: Khánh Hòa G.8, Kon Tum G.6
  • 22: Khánh Hòa G.4
  • 25: Thừa Thiên Huế G.2
  • 26: Thừa Thiên Huế G.6
  • 27: Kon Tum G.4
  • 28: Kon Tum G.4
  • 31: Khánh Hòa G.5
  • 32: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.4
  • 38: Khánh Hòa G.4
  • 39: Thừa Thiên Huế G.1
  • 52: Kon Tum G.7
  • 56: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.7
  • 59: Thừa Thiên Huế G.4
  • 61: Kon Tum G.4
  • 65: Kon Tum G.4
  • 66: Kon Tum G.4
  • 67: Kon Tum G.2
  • 70: Thừa Thiên Huế G.3
  • 73: Thừa Thiên Huế G.3
  • 74: Kon Tum G.1
  • 75: Khánh Hòa G.3, Khánh Hòa G.7, Thừa Thiên Huế ĐB
  • 77: Khánh Hòa G.3
  • 78: Khánh Hòa G.4
  • 80: Kon Tum G.5
  • 81: Kon Tum G.6
  • 82: Khánh Hòa G.1
  • 83: Kon Tum G.3
  • 84: Kon Tum G.4, Thừa Thiên Huế G.6
  • 86: Thừa Thiên Huế G.4
  • 88: Khánh Hòa G.4, Khánh Hòa G.6, Kon Tum ĐB
  • 89: Thừa Thiên Huế G.4
  • 90: Thừa Thiên Huế G.4
  • 94: Khánh Hòa G.4, Thừa Thiên Huế G.5
  • 95: Khánh Hòa G.4
  • 98: Kon Tum G.8