Sổ đầu đuôi XSMT ngày 14/02/2011
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 14/02/2011
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 08 |
| 1 | 11 13 14 18 ×3 |
| 2 | 21 22 23 25 28 29 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42 49 ×2 |
| 5 | 53 55 |
| 6 | 60 61 66 67 69 |
| 7 | 70 71 78 |
| 8 | 85 86 |
| 9 | 90 92 93 95 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Thừa Thiên Huế G.8
- 02: Thừa Thiên Huế G.6
- 08: Thừa Thiên Huế G.4
- 11: Phú Yên G.2
- 13: Phú Yên G.3
- 14: Thừa Thiên Huế G.4
- 18: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.5
- 21: Phú Yên G.6
- 22: Phú Yên G.1
- 23: Thừa Thiên Huế G.3
- 25: Phú Yên G.6
- 28: Phú Yên G.4
- 29: Phú Yên G.4
- 30: Thừa Thiên Huế G.4
- 42: Phú Yên G.4
- 49: Phú Yên ĐB, Phú Yên G.4
- 53: Thừa Thiên Huế G.3
- 55: Thừa Thiên Huế G.1
- 60: Phú Yên G.6
- 61: Phú Yên G.5
- 66: Thừa Thiên Huế G.6
- 67: Thừa Thiên Huế G.2
- 69: Thừa Thiên Huế G.7
- 70: Phú Yên G.3
- 71: Phú Yên G.8
- 78: Phú Yên G.7
- 85: Thừa Thiên Huế G.6
- 86: Thừa Thiên Huế G.4
- 90: Thừa Thiên Huế G.4
- 92: Thừa Thiên Huế G.4
- 93: Phú Yên G.4
- 95: Phú Yên G.4
- 99: Thừa Thiên Huế G.4