Sổ đầu đuôi XSMT ngày 14/02/2013

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 14/02/2013

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03
1 13 14 15 16 ×2 18 19
2 28 29
3 30 31 36 ×2
4 41 43 44 45 46 47 48 ×2 49
5 52 57 59
6 60 63 64 ×2 66 67
7 73 74 75 ×3 76 78
8 80 81 82 ×2 85 ×3 87
9 90 91 ×2 93 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Trị G.4
  • 01: Quảng Bình G.7
  • 03: Bình Định G.4
  • 13: Bình Định ĐB
  • 14: Quảng Trị G.4
  • 15: Bình Định G.7
  • 16: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 18: Bình Định G.4
  • 19: Quảng Trị ĐB
  • 28: Quảng Bình G.4
  • 29: Bình Định G.3
  • 30: Quảng Bình G.1
  • 31: Quảng Trị G.1
  • 36: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 41: Quảng Trị G.4
  • 43: Quảng Bình G.3
  • 44: Bình Định G.2
  • 45: Bình Định G.4
  • 46: Quảng Bình G.6
  • 47: Bình Định G.6
  • 48: Bình Định G.8, Quảng Trị G.2
  • 49: Bình Định G.4
  • 52: Quảng Bình G.5
  • 57: Quảng Trị G.8
  • 59: Bình Định G.4
  • 60: Quảng Bình G.2
  • 63: Bình Định G.6
  • 64: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.6
  • 66: Quảng Trị G.4
  • 67: Bình Định G.3
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 74: Bình Định G.6
  • 75: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8
  • 76: Quảng Trị G.3
  • 78: Quảng Bình G.3
  • 80: Bình Định G.5
  • 81: Quảng Trị G.6
  • 82: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4
  • 85: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 87: Quảng Bình G.6
  • 90: Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Trị G.7
  • 99: Bình Định G.4