Sổ đầu đuôi XSMT ngày 14/04/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 14/04/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 03 05 08
1 10 12 15
2 20 22 23 24 26
3 30 ×2 32 33 ×2 34 36 38 ×2
4 40 42 43 44 46
5 50 54 ×2 58 ×2
6 62 68 69
7 70 71 72 ×2 74 77 79
8 81 82 85 87 88 89 ×2
9 90 92 94 95 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.3
  • 01: Quảng Bình G.7
  • 03: Quảng Bình G.4
  • 05: Quảng Bình G.4
  • 08: Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Bình G.6
  • 12: Quảng Bình G.1
  • 15: Bình Định G.3
  • 20: Quảng Bình G.5
  • 22: Quảng Trị G.6
  • 23: Quảng Bình G.3
  • 24: Bình Định G.7
  • 26: Quảng Bình G.6
  • 30: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 32: Bình Định G.8
  • 33: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.4
  • 34: Bình Định G.4
  • 36: Quảng Bình G.4
  • 38: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 42: Bình Định G.6
  • 43: Bình Định G.4
  • 44: Quảng Bình G.6
  • 46: Bình Định ĐB
  • 50: Quảng Trị G.5
  • 54: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
  • 58: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 62: Quảng Trị G.3
  • 68: Quảng Bình G.2
  • 69: Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 71: Quảng Trị G.2
  • 72: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 74: Bình Định G.1
  • 77: Quảng Bình G.4
  • 79: Quảng Trị G.4
  • 81: Bình Định G.4
  • 82: Bình Định G.4
  • 85: Bình Định G.3
  • 87: Quảng Trị ĐB
  • 88: Bình Định G.4
  • 89: Bình Định G.4, Quảng Trị G.1
  • 90: Bình Định G.2
  • 92: Quảng Bình G.8
  • 94: Quảng Trị G.6
  • 95: Bình Định G.4, Bình Định G.6