Sổ đầu đuôi XSMT ngày 14/04/2016

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 14/04/2016

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×2 03
1 13 14 ×2 16 ×2 18 19
2 20 ×2 23 26 28 ×2 29 ×2
3 31 34 37 39
4 42 47
5 53 ×2 54 55 56 57 59
6 63 64 ×2 65 68 ×2
7 70 71 74 76 ×3 78
8 82 83 ×2 86 87 88
9 90 93 98

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4
  • 01: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
  • 03: Quảng Bình G.6
  • 13: Quảng Trị G.1
  • 14: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.4
  • 16: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6
  • 18: Quảng Bình G.7
  • 19: Quảng Trị G.2
  • 20: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
  • 23: Quảng Bình G.1
  • 26: Bình Định G.7
  • 28: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 29: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 37: Bình Định G.2
  • 39: Quảng Trị G.6
  • 42: Quảng Bình G.4
  • 47: Bình Định G.8
  • 53: Bình Định G.6, Quảng Trị ĐB
  • 54: Quảng Trị G.7
  • 55: Quảng Bình G.8
  • 56: Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 59: Bình Định G.1
  • 63: Bình Định G.6
  • 64: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 65: Bình Định ĐB
  • 68: Bình Định G.3, Bình Định G.5
  • 70: Bình Định G.4
  • 71: Bình Định G.4
  • 74: Quảng Bình G.2
  • 76: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 78: Bình Định G.4
  • 82: Quảng Trị G.3
  • 83: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.3
  • 86: Quảng Bình G.6
  • 87: Quảng Bình G.6
  • 88: Quảng Trị G.8
  • 90: Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Bình ĐB
  • 98: Quảng Trị G.4