Sổ đầu đuôi XSMT ngày 14/07/2011

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 14/07/2011

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 ×2 05 07 08 09
1 10 ×2 11 ×3 19
2 22 ×2 27 28 ×2
3 32 34 37
4 41 ×2 43 47 ×2 49 ×2
5 53 54 57 ×2 58
6 64 67 ×3 68
7 71 74 ×2
8 80 82 ×2 85 86 89
9 90 91 ×2 93 94 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Bình Định G.7
  • 04: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
  • 05: Bình Định G.3
  • 07: Quảng Bình G.4
  • 08: Quảng Bình G.4
  • 09: Quảng Bình G.7
  • 10: Bình Định G.5, Quảng Trị G.7
  • 11: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.5
  • 19: Bình Định G.8
  • 22: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 27: Quảng Trị G.3
  • 28: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 32: Quảng Trị G.4
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 37: Bình Định G.4
  • 41: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6
  • 43: Quảng Bình G.1
  • 47: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 49: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 54: Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.2
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 64: Bình Định G.3
  • 67: Bình Định G.4, Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.4
  • 68: Quảng Bình G.3
  • 71: Bình Định G.6
  • 74: Bình Định G.4, Quảng Bình G.8
  • 80: Quảng Trị G.8
  • 82: Bình Định ĐB, Quảng Bình ĐB
  • 85: Bình Định G.1
  • 86: Quảng Bình G.6
  • 89: Bình Định G.4
  • 90: Bình Định G.6
  • 91: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 93: Quảng Trị G.4
  • 94: Quảng Trị G.3
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 97: Quảng Trị ĐB