Sổ đầu đuôi XSMT ngày 14/09/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 14/09/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 04 07 ×2 08
1 10 14 15 17
2 23 ×2 24
3 37 ×2
4 43 46
5 50 55 57
6 60 64
7 72 77 78 ×2 79
8 82 84 87
9 93 94 ×2 95 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đắc Lắc G.4
  • 04: Đắc Lắc G.2
  • 07: Đắc Lắc G.4, Quảng Nam G.4
  • 08: Đắc Lắc G.4
  • 10: Đắc Lắc G.4
  • 14: Quảng Nam G.4
  • 15: Quảng Nam G.1
  • 17: Đắc Lắc G.4
  • 23: Đắc Lắc G.8, Quảng Nam G.4
  • 24: Quảng Nam ĐB
  • 37: Đắc Lắc G.3, Quảng Nam G.6
  • 43: Đắc Lắc G.5
  • 46: Đắc Lắc G.3
  • 50: Đắc Lắc G.6
  • 55: Quảng Nam G.7
  • 57: Quảng Nam G.4
  • 60: Đắc Lắc G.1
  • 64: Quảng Nam G.4
  • 72: Quảng Nam G.3
  • 77: Quảng Nam G.5
  • 78: Quảng Nam G.2, Quảng Nam G.4
  • 79: Quảng Nam G.8
  • 82: Quảng Nam G.6
  • 84: Đắc Lắc G.6
  • 87: Đắc Lắc ĐB
  • 93: Quảng Nam G.4
  • 94: Đắc Lắc G.6, Đắc Lắc G.7
  • 95: Đắc Lắc G.4
  • 97: Quảng Nam G.6
  • 98: Đắc Lắc G.4
  • 99: Quảng Nam G.3