Sổ đầu đuôi XSMT ngày 14/10/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 14/10/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×3 08 09 |
| 1 | 11 ×2 12 14 16 |
| 2 | 20 23 27 28 29 |
| 3 | 31 ×2 32 33 34 ×2 36 ×2 37 38 |
| 4 | 41 42 44 ×2 |
| 5 | 50 57 58 ×4 |
| 6 | 61 62 65 67 |
| 7 | 71 72 73 76 ×2 |
| 8 | 82 89 |
| 9 | 92 94 95 ×2 96 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Bình Định G.6, Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.5
- 08: Quảng Trị G.5
- 09: Quảng Trị G.6
- 11: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7
- 12: Bình Định G.4
- 14: Quảng Trị G.3
- 16: Quảng Trị ĐB
- 20: Quảng Bình G.4
- 23: Quảng Trị G.2
- 27: Bình Định G.4
- 28: Bình Định G.3
- 29: Quảng Trị G.3
- 31: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 32: Bình Định G.4
- 33: Quảng Trị G.4
- 34: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 36: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.6
- 37: Quảng Trị G.4
- 38: Quảng Bình G.6
- 41: Bình Định G.4
- 42: Quảng Bình G.4
- 44: Bình Định G.2, Bình Định G.7
- 50: Bình Định ĐB
- 57: Quảng Trị G.7
- 58: Bình Định G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.4
- 61: Bình Định G.6
- 62: Quảng Bình G.3
- 65: Quảng Bình G.4
- 67: Bình Định G.4
- 71: Bình Định G.4
- 72: Quảng Trị G.8
- 73: Quảng Trị G.4
- 76: Bình Định G.3, Bình Định G.4
- 82: Quảng Bình G.4
- 89: Quảng Bình G.6
- 92: Quảng Trị G.4
- 94: Bình Định G.5
- 95: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
- 96: Quảng Bình G.2
- 98: Bình Định G.8, Quảng Bình ĐB
- 99: Bình Định G.6