Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/01/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/01/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 ×2 |
| 1 | 13 15 17 |
| 2 | 20 22 27 29 ×2 |
| 3 | 30 ×2 31 32 ×4 34 35 37 39 |
| 4 | 40 ×2 43 46 47 ×2 |
| 5 | 51 54 55 59 |
| 6 | 64 ×2 65 69 |
| 7 | 70 72 ×2 74 ×3 77 79 |
| 8 | 83 84 87 |
| 9 | 91 ×2 93 95 ×2 98 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 06: Quảng Trị G.4
- 07: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
- 13: Quảng Bình G.4
- 15: Quảng Bình G.5
- 17: Quảng Bình ĐB
- 20: Quảng Trị G.2
- 22: Bình Định G.5
- 27: Quảng Bình G.4
- 29: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 30: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 31: Quảng Bình G.8
- 32: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Bình Định G.7, Quảng Trị G.6
- 34: Quảng Bình G.2
- 35: Quảng Bình G.6
- 37: Bình Định G.4
- 39: Quảng Bình G.4
- 40: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6
- 43: Bình Định G.4
- 46: Bình Định G.8
- 47: Bình Định ĐB, Bình Định G.3
- 51: Quảng Bình G.4
- 54: Quảng Trị ĐB
- 55: Quảng Trị G.4
- 59: Quảng Bình G.4
- 64: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.3
- 65: Bình Định G.4
- 69: Quảng Bình G.6
- 70: Quảng Trị G.4
- 72: Bình Định G.2, Quảng Trị G.1
- 74: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 77: Quảng Trị G.4
- 79: Quảng Trị G.8
- 83: Quảng Trị G.5
- 84: Quảng Trị G.4
- 87: Quảng Trị G.7
- 91: Bình Định G.6, Quảng Bình G.7
- 93: Bình Định G.4
- 95: Bình Định G.1, Quảng Trị G.3
- 98: Quảng Trị G.3
- 99: Quảng Bình G.1