Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/01/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/01/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 ×3 02 06 07 ×2 08
1 11 14 16 17 19 ×3
2 22 25 28
3 30 32 36 37 ×2
4 41 43 ×2 45 ×2 47 49
5 53 55 56 57 58
6 61 62 65 ×2 67 ×2 68 69
7 74 ×2 78
8 83 84 86 87
9 92 ×2 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.4
  • 01: Bình Định G.6, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.4
  • 02: Quảng Trị G.7
  • 06: Bình Định G.4
  • 07: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 08: Bình Định G.4
  • 11: Bình Định G.4
  • 14: Bình Định G.1
  • 16: Bình Định G.4
  • 17: Quảng Bình G.3
  • 19: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 22: Quảng Bình G.6
  • 25: Bình Định G.6
  • 28: Quảng Trị G.1
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 32: Quảng Trị G.8
  • 36: Quảng Trị G.6
  • 37: Bình Định G.2, Quảng Trị G.4
  • 41: Quảng Bình G.8
  • 43: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 45: Bình Định G.3, Quảng Trị G.6
  • 47: Quảng Bình G.5
  • 49: Quảng Bình G.4
  • 53: Quảng Trị G.3
  • 55: Bình Định G.8
  • 56: Bình Định G.4
  • 57: Quảng Bình G.6
  • 58: Quảng Trị G.2
  • 61: Bình Định G.6
  • 62: Quảng Bình G.4
  • 65: Bình Định ĐB, Bình Định G.3
  • 67: Bình Định G.7, Quảng Trị G.5
  • 68: Quảng Bình G.7
  • 69: Quảng Bình ĐB
  • 74: Bình Định G.5, Quảng Trị G.4
  • 78: Quảng Bình G.4
  • 83: Quảng Trị G.4
  • 84: Bình Định G.4
  • 86: Quảng Bình G.4
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 92: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.2