Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/01/2026
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/01/2026
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 ×4 |
| 1 | 11 |
| 2 | 20 23 25 ×2 27 |
| 3 | 32 34 ×2 36 |
| 4 | 44 47 |
| 5 | 50 52 56 ×2 59 ×2 |
| 6 | 62 63 64 |
| 7 | 70 ×3 72 ×2 74 77 78 79 |
| 8 | 81 ×2 83 ×2 84 85 86 88 ×2 89 ×2 |
| 9 | 91 ×2 92 94 ×3 96 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Trị G.4
- 03: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.5
- 11: Bình Định G.3
- 20: Quảng Bình G.4
- 23: Quảng Bình G.4
- 25: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 27: Bình Định G.4
- 32: Quảng Trị G.3
- 34: Quảng Bình G.2, Quảng Bình G.7
- 36: Bình Định ĐB
- 44: Quảng Trị G.4
- 47: Quảng Trị G.4
- 50: Bình Định G.2
- 52: Quảng Trị G.4
- 56: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
- 59: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
- 62: Quảng Trị G.6
- 63: Quảng Trị G.4
- 64: Quảng Trị G.1
- 70: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
- 72: Bình Định G.1, Bình Định G.6
- 74: Bình Định G.7
- 77: Quảng Trị G.2
- 78: Quảng Trị G.6
- 79: Quảng Trị G.4
- 81: Bình Định G.3, Quảng Bình ĐB
- 83: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.6
- 84: Bình Định G.4
- 85: Quảng Bình G.4
- 86: Quảng Trị G.4
- 88: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
- 89: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.7
- 91: Bình Định G.4, Bình Định G.5
- 92: Bình Định G.8
- 94: Quảng Bình G.5, Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
- 96: Quảng Trị G.6
- 99: Bình Định G.4