Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/02/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/02/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 05 08 09 |
| 1 | 11 12 13 |
| 2 | 27 |
| 3 | 31 34 35 ×2 37 38 |
| 4 | 45 47 48 |
| 5 | 51 52 54 ×2 57 59 |
| 6 | 61 63 ×2 68 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 ×2 86 87 88 89 |
| 9 | 91 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 03: Phú Yên G.2
- 05: Phú Yên G.4
- 08: Phú Yên G.4
- 09: Thừa Thiên Huế G.4
- 11: Phú Yên G.4
- 12: Thừa Thiên Huế G.4
- 13: Thừa Thiên Huế G.3
- 27: Thừa Thiên Huế G.2
- 31: Thừa Thiên Huế G.4
- 34: Phú Yên G.4
- 35: Phú Yên G.3, Phú Yên G.4
- 37: Thừa Thiên Huế G.3
- 38: Thừa Thiên Huế G.6
- 45: Phú Yên G.4
- 47: Thừa Thiên Huế G.1
- 48: Thừa Thiên Huế G.6
- 51: Phú Yên G.1
- 52: Phú Yên G.6
- 54: Thừa Thiên Huế ĐB, Thừa Thiên Huế G.5
- 57: Phú Yên G.4
- 59: Thừa Thiên Huế G.4
- 61: Phú Yên G.3
- 63: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.4
- 68: Phú Yên G.6
- 76: Phú Yên G.8
- 84: Phú Yên G.6, Phú Yên G.7
- 86: Thừa Thiên Huế G.6
- 87: Thừa Thiên Huế G.4
- 88: Phú Yên G.5
- 89: Thừa Thiên Huế G.4
- 91: Thừa Thiên Huế G.8
- 99: Thừa Thiên Huế G.7