Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/02/2024

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/02/2024

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 03
1 10 ×3 11 18 ×3
2 20 24 25 26 28 29
3 30 ×2 33 35 ×2 36
4 43 ×3 45 46 48 49
5 50 57 58 ×2 59
6 62 65 66
7 70 71 73 74 75 78 ×2 79
8 86 88 89 ×3
9 91 94 ×3 97 99

Chi tiết theo đuôi

  • 03: Quảng Trị G.4
  • 10: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 11: Quảng Trị G.3
  • 18: Bình Định G.3, Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.6
  • 20: Quảng Trị G.2
  • 24: Bình Định G.4
  • 25: Quảng Trị G.1
  • 26: Quảng Trị G.4
  • 28: Quảng Bình G.7
  • 29: Bình Định G.4
  • 30: Bình Định G.7, Quảng Bình G.4
  • 33: Bình Định G.2
  • 35: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 36: Bình Định G.4
  • 43: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.6
  • 45: Quảng Trị G.5
  • 46: Quảng Bình G.4
  • 48: Bình Định ĐB
  • 49: Quảng Bình G.4
  • 50: Bình Định G.6
  • 57: Quảng Bình G.6
  • 58: Bình Định G.4, Quảng Trị ĐB
  • 59: Bình Định G.4
  • 62: Bình Định G.1
  • 65: Bình Định G.4
  • 66: Quảng Bình G.4
  • 70: Quảng Trị G.4
  • 71: Quảng Trị G.4
  • 73: Quảng Trị G.8
  • 74: Quảng Trị G.7
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 78: Bình Định G.5, Quảng Bình G.6
  • 79: Quảng Bình G.8
  • 86: Quảng Bình G.4
  • 88: Quảng Bình G.5
  • 89: Quảng Bình G.1, Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.4
  • 91: Bình Định G.6
  • 94: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Bình G.2
  • 97: Bình Định G.8
  • 99: Quảng Bình G.3