Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/03/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/03/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 06 |
| 1 | 10 11 13 15 16 18 ×2 |
| 2 | 24 ×2 |
| 3 | 31 39 |
| 4 | 40 41 47 |
| 5 | 53 54 55 ×2 |
| 6 | 60 ×2 67 69 |
| 7 | 70 75 76 |
| 8 | 86 89 |
| 9 | 90 92 ×2 95 97 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Phú Yên G.4
- 05: Thừa Thiên Huế G.6
- 06: Thừa Thiên Huế G.4
- 10: Thừa Thiên Huế G.8
- 11: Phú Yên G.5
- 13: Thừa Thiên Huế G.3
- 15: Thừa Thiên Huế G.4
- 16: Phú Yên G.4
- 18: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.6
- 24: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.7
- 31: Phú Yên ĐB
- 39: Thừa Thiên Huế G.1
- 40: Thừa Thiên Huế G.5
- 41: Phú Yên G.1
- 47: Phú Yên G.6
- 53: Phú Yên G.8
- 54: Thừa Thiên Huế G.4
- 55: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế ĐB
- 60: Phú Yên G.2, Thừa Thiên Huế G.2
- 67: Phú Yên G.3
- 69: Phú Yên G.4
- 70: Thừa Thiên Huế G.6
- 75: Phú Yên G.4
- 76: Phú Yên G.3
- 86: Phú Yên G.7
- 89: Thừa Thiên Huế G.4
- 90: Thừa Thiên Huế G.4
- 92: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 95: Thừa Thiên Huế G.4
- 97: Thừa Thiên Huế G.3, Thừa Thiên Huế G.4