Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/04/2010
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/04/2010
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 03 ×2 04 05 06 ×2 07 |
| 1 | 10 16 ×2 17 ×2 |
| 2 | 20 ×2 22 23 24 25 26 |
| 3 | 30 32 34 35 37 |
| 4 | 41 45 ×2 |
| 5 | 50 52 56 ×2 58 |
| 6 | 66 67 ×2 |
| 7 | 73 76 ×2 |
| 8 | 80 81 82 ×2 83 84 85 88 89 |
| 9 | 91 ×2 92 98 ×2 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 01: Quảng Trị G.4
- 03: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
- 04: Bình Định G.2
- 05: Quảng Bình G.7
- 06: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
- 07: Quảng Bình G.2
- 10: Quảng Trị G.4
- 16: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
- 17: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.3
- 20: Bình Định G.6, Quảng Bình G.5
- 22: Bình Định G.5
- 23: Quảng Bình G.1
- 24: Quảng Trị G.6
- 25: Bình Định ĐB
- 26: Quảng Trị G.4
- 30: Quảng Trị G.3
- 32: Bình Định G.4
- 34: Bình Định G.4
- 35: Quảng Trị G.2
- 37: Quảng Trị G.4
- 41: Bình Định G.4
- 45: Bình Định G.4, Bình Định G.4
- 50: Bình Định G.1
- 52: Quảng Bình G.8
- 56: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
- 58: Bình Định G.6
- 66: Quảng Bình G.4
- 67: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
- 73: Quảng Trị G.4
- 76: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
- 80: Bình Định G.8
- 81: Quảng Bình G.4
- 82: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
- 83: Quảng Trị G.5
- 84: Bình Định G.6
- 85: Quảng Trị G.6
- 88: Quảng Trị G.7
- 89: Bình Định G.3
- 91: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
- 92: Quảng Bình ĐB
- 98: Bình Định G.7, Quảng Trị G.4
- 99: Bình Định G.3