Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/07/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/07/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 ×2 04 05 06 08 ×2 09
1 11 13 16 18
2 20 21 22 24 ×2 27
3 30 ×2 34 36
4 40 44 47 49
5 50 51 ×2 53 55 57
6 60 62 ×3 63 66
7 70 74 75
8 81 ×2 84 87 ×2
9 90 91 ×2 93 95 ×3 98

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Bình G.6, Quảng Bình G.7
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 05: Quảng Trị G.5
  • 06: Quảng Bình G.5
  • 08: Bình Định G.5, Quảng Trị G.3
  • 09: Quảng Trị G.2
  • 11: Quảng Trị G.1
  • 13: Bình Định G.4
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 18: Quảng Trị G.4
  • 20: Quảng Trị G.3
  • 21: Quảng Trị G.7
  • 22: Quảng Bình G.6
  • 24: Bình Định G.4, Bình Định G.8
  • 27: Bình Định G.3
  • 30: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 34: Bình Định G.6
  • 36: Quảng Bình G.2
  • 40: Quảng Trị ĐB
  • 44: Quảng Bình G.4
  • 47: Bình Định ĐB
  • 49: Quảng Bình G.3
  • 50: Quảng Trị G.4
  • 51: Bình Định G.2, Quảng Bình G.1
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 55: Bình Định G.7
  • 57: Bình Định G.4
  • 60: Quảng Trị G.6
  • 62: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình ĐB
  • 63: Quảng Trị G.6
  • 66: Quảng Bình G.3
  • 70: Quảng Bình G.8
  • 74: Quảng Trị G.6
  • 75: Quảng Trị G.4
  • 81: Bình Định G.1, Bình Định G.4
  • 84: Quảng Bình G.6
  • 87: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 91: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.8
  • 93: Quảng Bình G.4
  • 95: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 98: Quảng Trị G.4