Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/10/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/10/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 ×2 03 04
1 12 13 16 18 19
2 22 ×2 27
3 30 31 35 37
4 41 42 ×2 43 46 47 ×3
5 50 ×3 51 52 53 56 ×2
6 62 65 66 ×2 69
7 71 ×2 72 ×2 75 76 77
8 80 86 87 ×2 88 89
9 90 92 96 97

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Bình Định G.4, Quảng Trị G.2
  • 03: Bình Định G.4
  • 04: Bình Định G.6
  • 12: Quảng Bình G.1
  • 13: Bình Định G.7
  • 16: Bình Định G.6
  • 18: Quảng Bình G.4
  • 19: Bình Định G.8
  • 22: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.3
  • 27: Bình Định G.5
  • 30: Quảng Trị G.3
  • 31: Bình Định G.4
  • 35: Bình Định G.3
  • 37: Bình Định G.4
  • 41: Bình Định G.1
  • 42: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 43: Bình Định G.2
  • 46: Quảng Bình G.8
  • 47: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.4
  • 50: Bình Định G.3, Bình Định G.6, Quảng Trị G.3
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 52: Quảng Trị G.4
  • 53: Quảng Trị G.6
  • 56: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.1
  • 62: Quảng Trị G.6
  • 65: Quảng Trị G.7
  • 66: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 69: Quảng Trị G.6
  • 71: Bình Định G.4, Quảng Bình G.7
  • 72: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 75: Quảng Bình G.4
  • 76: Quảng Trị G.8
  • 77: Quảng Bình G.6
  • 80: Quảng Bình G.2
  • 86: Quảng Bình G.6
  • 87: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Trị G.5
  • 89: Quảng Bình G.4
  • 90: Quảng Bình G.4
  • 92: Quảng Trị G.4
  • 96: Quảng Trị ĐB
  • 97: Quảng Bình G.5