Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/10/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/10/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 01 02 05 06 07 ×2
1 13 19
2 22 ×2 24 25 28 ×3 29
3 30 33 34 35 ×4 38 39
4 40 ×2 42 43 45 48 ×2
5 51 53 54 59 ×2
6 60 ×3 61 ×2 63 ×2 67
7 70 73 74
8 82 85 86 88
9 90 94

Chi tiết theo đuôi

  • 01: Quảng Bình G.4
  • 02: Quảng Bình G.5
  • 05: Quảng Trị G.8
  • 06: Quảng Bình G.4
  • 07: Quảng Bình G.1, Quảng Trị G.7
  • 13: Bình Định G.8
  • 19: Quảng Trị G.4
  • 22: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.3
  • 24: Quảng Trị G.3
  • 25: Bình Định G.4
  • 28: Bình Định G.4, Bình Định G.7, Quảng Bình G.8
  • 29: Bình Định G.6
  • 30: Quảng Bình ĐB
  • 33: Quảng Trị G.5
  • 34: Bình Định G.3
  • 35: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 38: Bình Định G.6
  • 39: Quảng Bình G.6
  • 40: Bình Định G.6, Quảng Bình G.6
  • 42: Quảng Trị ĐB
  • 43: Quảng Trị G.3
  • 45: Bình Định ĐB
  • 48: Bình Định G.1, Quảng Trị G.2
  • 51: Quảng Trị G.4
  • 53: Bình Định G.4
  • 54: Quảng Bình G.2
  • 59: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 60: Bình Định G.2, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.4
  • 61: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.6
  • 63: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 67: Quảng Trị G.1
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Trị G.4
  • 74: Bình Định G.5
  • 82: Quảng Bình G.4
  • 85: Bình Định G.4
  • 86: Quảng Trị G.6
  • 88: Quảng Bình G.7
  • 90: Bình Định G.4
  • 94: Quảng Bình G.6