Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/10/2026

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/10/2026

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 03 05 08 09
1 10 11 12 17 ×2 19
2 23 24 29 ×2
3 31 ×2 34 38
4 40 43
5 51 53 55
6 60 ×4 61 65 ×2 66 68
7 71 73 78 ×2
8 80 ×3 84 85 86 ×3 87 88 89
9 91 92 93 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.6
  • 03: Quảng Bình G.8
  • 05: Quảng Trị G.4
  • 08: Quảng Bình G.3
  • 09: Bình Định G.2
  • 10: Bình Định G.3
  • 11: Quảng Bình G.4
  • 12: Quảng Trị G.1
  • 17: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.8
  • 19: Quảng Bình G.4
  • 23: Bình Định G.1
  • 24: Quảng Bình G.4
  • 29: Bình Định G.4, Bình Định G.5
  • 31: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.6
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 38: Quảng Trị G.6
  • 40: Quảng Trị G.4
  • 43: Bình Định G.7
  • 51: Quảng Trị G.3
  • 53: Quảng Trị G.3
  • 55: Bình Định G.4
  • 60: Bình Định G.3, Bình Định G.4, Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.3
  • 61: Bình Định G.4
  • 65: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.7
  • 66: Quảng Bình G.1
  • 68: Quảng Trị G.4
  • 71: Quảng Bình G.6
  • 73: Bình Định G.8
  • 78: Bình Định ĐB, Quảng Trị G.7
  • 80: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.5
  • 84: Quảng Trị G.4
  • 85: Quảng Bình G.4
  • 86: Bình Định G.6, Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.6
  • 87: Quảng Trị G.4
  • 88: Bình Định G.4
  • 89: Quảng Bình G.6
  • 91: Quảng Bình G.5
  • 92: Bình Định G.4
  • 93: Quảng Bình G.6
  • 98: Bình Định G.4
  • 99: Bình Định G.6, Quảng Bình G.4