Sổ đầu đuôi XSMT ngày 15/11/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 15/11/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 01 06 08 ×2 09
1 11 ×4 14 18
2 21 22 23 28 29
3 32 35 37 39
4 40 45 46
5 50 51 53 56 57 ×2
6 63
7 70 71 72 ×3 73 76 ×2 77 78 79
8 81 82 83 86 88 ×3
9 92 97 98 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Quảng Bình G.1
  • 01: Quảng Trị G.4
  • 06: Quảng Bình G.4
  • 08: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
  • 09: Quảng Bình G.6
  • 11: Bình Định ĐB, Bình Định G.4, Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.4
  • 14: Bình Định G.2
  • 18: Bình Định G.7
  • 21: Quảng Bình G.3
  • 22: Quảng Trị G.4
  • 23: Quảng Trị G.8
  • 28: Quảng Trị G.4
  • 29: Bình Định G.4
  • 32: Quảng Trị G.5
  • 35: Quảng Trị G.6
  • 37: Bình Định G.6
  • 39: Quảng Bình G.6
  • 40: Bình Định G.3
  • 45: Bình Định G.8
  • 46: Quảng Trị G.2
  • 50: Quảng Bình G.7
  • 51: Quảng Bình ĐB
  • 53: Quảng Trị G.4
  • 56: Quảng Trị G.4
  • 57: Bình Định G.3, Bình Định G.6
  • 63: Bình Định G.4
  • 70: Quảng Bình G.4
  • 71: Quảng Trị G.3
  • 72: Bình Định G.4, Bình Định G.6, Quảng Bình G.4
  • 73: Quảng Bình G.4
  • 76: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 77: Quảng Trị ĐB
  • 78: Bình Định G.4
  • 79: Bình Định G.5
  • 81: Bình Định G.4
  • 82: Quảng Bình G.3
  • 83: Quảng Trị G.7
  • 86: Quảng Bình G.8
  • 88: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.6
  • 92: Bình Định G.1
  • 97: Quảng Bình G.6
  • 98: Quảng Bình G.2
  • 99: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5