Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/01/2014
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/01/2014
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×2 08 |
| 1 | 11 12 17 19 |
| 2 | 22 23 25 26 27 ×2 29 ×2 |
| 3 | 30 33 ×2 34 35 ×2 36 38 |
| 4 | 41 ×2 43 44 45 ×3 48 |
| 5 | 50 ×2 56 58 ×2 |
| 6 | 61 62 66 |
| 7 | 70 72 ×2 74 77 78 ×2 |
| 8 | 81 ×2 83 84 ×2 |
| 9 | 91 94 99 |
Chi tiết theo đuôi
- 02: Quảng Bình G.4, Quảng Trị ĐB
- 08: Bình Định G.6
- 11: Quảng Trị G.4
- 12: Quảng Bình G.6
- 17: Quảng Trị G.8
- 19: Quảng Trị G.6
- 22: Quảng Bình G.1
- 23: Quảng Trị G.4
- 25: Bình Định G.4
- 26: Bình Định G.1
- 27: Bình Định G.4, Bình Định G.6
- 29: Quảng Bình G.7, Quảng Trị G.3
- 30: Bình Định G.4
- 33: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 34: Quảng Bình G.8
- 35: Bình Định G.5, Quảng Bình G.6
- 36: Quảng Bình G.4
- 38: Quảng Trị G.6
- 41: Quảng Bình G.2, Quảng Trị G.7
- 43: Bình Định G.3
- 44: Quảng Bình G.4
- 45: Bình Định G.2, Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 48: Bình Định G.3
- 50: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.2
- 56: Bình Định G.4
- 58: Quảng Bình ĐB, Quảng Trị G.6
- 61: Quảng Trị G.5
- 62: Quảng Trị G.3
- 66: Quảng Bình G.3
- 70: Bình Định G.8
- 72: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
- 74: Quảng Trị G.4
- 77: Bình Định G.6
- 78: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.1
- 81: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 83: Bình Định ĐB
- 84: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.5
- 91: Quảng Trị G.4
- 94: Quảng Bình G.4
- 99: Bình Định G.7