Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/01/2020
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/01/2020
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 04 |
| 1 | 11 14 ×2 16 18 |
| 2 | 24 ×2 26 ×2 27 ×3 |
| 3 | 32 ×2 36 38 39 |
| 4 | 40 ×2 41 42 44 ×2 45 ×2 46 48 |
| 5 | 52 54 58 59 ×2 |
| 6 | 61 62 ×2 63 64 ×2 65 67 |
| 7 | 72 75 ×2 76 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 91 ×2 92 95 96 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Quảng Trị G.4
- 04: Bình Định G.1
- 11: Quảng Bình G.1
- 14: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 16: Bình Định G.4
- 18: Quảng Trị G.6
- 24: Bình Định G.8, Quảng Trị G.4
- 26: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
- 27: Bình Định ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
- 32: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
- 36: Bình Định G.4
- 38: Quảng Bình G.4
- 39: Quảng Bình G.4
- 40: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 41: Bình Định G.7
- 42: Quảng Bình G.2
- 44: Quảng Trị G.1, Quảng Trị G.6
- 45: Bình Định G.4, Quảng Bình G.5
- 46: Quảng Bình G.4
- 48: Quảng Trị G.7
- 52: Quảng Trị G.4
- 54: Quảng Trị G.5
- 58: Bình Định G.2
- 59: Bình Định G.5, Quảng Trị G.8
- 61: Quảng Bình ĐB
- 62: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.6
- 63: Bình Định G.3
- 64: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.2
- 65: Bình Định G.3
- 67: Quảng Trị G.4
- 72: Quảng Trị ĐB
- 75: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
- 76: Quảng Bình G.7
- 77: Quảng Trị G.4
- 88: Bình Định G.6
- 91: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
- 92: Quảng Trị G.3
- 95: Quảng Bình G.8
- 96: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3