Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/02/2009
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/02/2009
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 02 ×2 05 ×2 08 |
| 1 | 10 |
| 2 | 21 24 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40 41 42 ×2 44 46 |
| 5 | 50 54 59 ×2 |
| 6 | 61 65 68 |
| 7 | 70 71 73 77 78 79 |
| 8 | 80 85 86 88 89 |
| 9 | 98 |
Chi tiết theo đuôi
- 00: Thừa Thiên Huế G.3
- 02: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.2
- 05: Phú Yên G.3, Phú Yên G.4
- 08: Phú Yên G.7
- 10: Phú Yên G.4
- 21: Phú Yên G.4
- 24: Thừa Thiên Huế G.7
- 26: Phú Yên G.1
- 34: Phú Yên G.6
- 40: Thừa Thiên Huế G.4
- 41: Phú Yên G.4
- 42: Phú Yên G.4, Phú Yên G.6
- 44: Thừa Thiên Huế G.4
- 46: Phú Yên G.3
- 50: Thừa Thiên Huế G.4
- 54: Thừa Thiên Huế G.5
- 59: Phú Yên ĐB, Thừa Thiên Huế G.3
- 61: Phú Yên G.4
- 65: Thừa Thiên Huế G.6
- 68: Thừa Thiên Huế G.4
- 70: Phú Yên G.4
- 71: Phú Yên G.8
- 73: Thừa Thiên Huế G.4
- 77: Thừa Thiên Huế G.4
- 78: Phú Yên G.5
- 79: Thừa Thiên Huế G.4
- 80: Thừa Thiên Huế ĐB
- 85: Thừa Thiên Huế G.1
- 86: Thừa Thiên Huế G.6
- 88: Thừa Thiên Huế G.8
- 89: Thừa Thiên Huế G.6
- 98: Phú Yên G.2