Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/02/2010

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/02/2010

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 02 03
1 10 14 15 18
2 27 28 ×2
3 35 37 39
4 41 48 49 ×2
5 51 ×2
6 64 66 ×2 67
7 71 74 76
8 81 82 88 ×2 89
9 92 93 98 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Đắc Lắc G.8, Quảng Nam G.6
  • 02: Đắc Lắc G.4
  • 03: Quảng Nam ĐB
  • 10: Quảng Nam G.3
  • 14: Đắc Lắc G.4
  • 15: Đắc Lắc G.4
  • 18: Quảng Nam G.6
  • 27: Quảng Nam G.4
  • 28: Đắc Lắc G.7, Quảng Nam G.4
  • 35: Quảng Nam G.2
  • 37: Đắc Lắc G.6
  • 39: Đắc Lắc G.4
  • 41: Đắc Lắc G.4
  • 48: Đắc Lắc G.4
  • 49: Quảng Nam G.4, Quảng Nam G.4
  • 51: Đắc Lắc G.5, Quảng Nam G.4
  • 64: Đắc Lắc G.3
  • 66: Quảng Nam G.3, Quảng Nam G.4
  • 67: Đắc Lắc G.6
  • 71: Quảng Nam G.5
  • 74: Quảng Nam G.6
  • 76: Quảng Nam G.8
  • 81: Đắc Lắc G.3
  • 82: Quảng Nam G.4
  • 88: Đắc Lắc G.1, Đắc Lắc G.6
  • 89: Quảng Nam G.1
  • 92: Đắc Lắc ĐB
  • 93: Quảng Nam G.7
  • 98: Đắc Lắc G.2, Đắc Lắc G.4