Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/02/2012

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/02/2012

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 04 06 07
1 13 16
2 24 26 ×3 27 ×2 28 29 ×2
3 33 38 39
4 44 45 ×2 46 48 ×2
5 50 ×2 52 53 55 57 58 ×2
6 64 ×2 66 68
7 72 73 74 77 ×2
8 80 85 87 89
9 90 91 92 93 ×2 95 ×2 97 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Trị G.4
  • 04: Quảng Bình G.4
  • 06: Quảng Bình G.2
  • 07: Bình Định G.6
  • 13: Bình Định ĐB
  • 16: Bình Định G.7
  • 24: Quảng Bình G.1
  • 26: Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.8
  • 27: Quảng Bình G.3, Quảng Trị G.3
  • 28: Quảng Bình G.7
  • 29: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.2
  • 33: Bình Định G.4
  • 38: Bình Định G.3
  • 39: Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Trị G.5
  • 45: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 46: Bình Định G.4
  • 48: Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
  • 50: Bình Định G.3, Bình Định G.4
  • 52: Bình Định G.5
  • 53: Quảng Bình G.4
  • 55: Quảng Trị G.4
  • 57: Quảng Bình G.6
  • 58: Bình Định G.1, Bình Định G.4
  • 64: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
  • 66: Bình Định G.8
  • 68: Quảng Bình G.3
  • 72: Quảng Trị G.1
  • 73: Bình Định G.6
  • 74: Quảng Bình ĐB
  • 77: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 80: Quảng Trị G.4
  • 85: Bình Định G.4
  • 87: Quảng Bình G.4
  • 89: Quảng Trị G.6
  • 90: Quảng Bình G.8
  • 91: Quảng Bình G.4
  • 92: Bình Định G.6
  • 93: Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.6
  • 95: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.7
  • 97: Bình Định G.2, Bình Định G.4