Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/02/2023
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/02/2023
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 07 |
| 1 | 13 15 17 19 |
| 2 | 20 23 ×3 |
| 3 | 31 34 36 39 |
| 4 | 41 42 ×2 43 ×2 45 48 |
| 5 | 53 55 ×3 56 59 |
| 6 | 62 65 ×2 66 ×2 67 68 |
| 7 | 71 73 ×2 74 76 77 78 79 ×2 |
| 8 | 81 82 83 85 87 ×3 88 |
| 9 | 91 94 95 |
Chi tiết theo đuôi
- 04: Bình Định G.1
- 07: Bình Định G.8
- 13: Quảng Trị G.3
- 15: Bình Định G.4
- 17: Bình Định G.6
- 19: Quảng Bình G.4
- 20: Quảng Bình G.4
- 23: Bình Định G.6, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
- 31: Quảng Trị G.4
- 34: Quảng Bình G.6
- 36: Quảng Bình G.4
- 39: Bình Định G.4
- 41: Bình Định ĐB
- 42: Quảng Trị G.2, Quảng Trị G.4
- 43: Bình Định G.3, Quảng Bình G.3
- 45: Quảng Bình G.4
- 48: Quảng Trị G.4
- 53: Quảng Trị G.4
- 55: Bình Định G.2, Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
- 56: Quảng Bình G.6
- 59: Bình Định G.4
- 62: Quảng Bình G.5
- 65: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
- 66: Bình Định G.4, Quảng Bình G.1
- 67: Bình Định G.6
- 68: Quảng Bình G.4
- 71: Quảng Bình G.4
- 73: Quảng Trị G.4, Quảng Trị G.4
- 74: Bình Định G.5
- 76: Quảng Bình G.6
- 77: Bình Định G.3
- 78: Quảng Trị G.1
- 79: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.8
- 81: Quảng Bình G.8
- 82: Quảng Bình G.7
- 83: Bình Định G.4
- 85: Quảng Bình G.4
- 87: Quảng Bình G.2, Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.6
- 88: Quảng Bình ĐB
- 91: Quảng Trị G.6
- 94: Bình Định G.7
- 95: Quảng Trị G.4