Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/03/2015
Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.
Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/03/2015
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 ×2 |
| 2 | 25 28 ×2 |
| 3 | 33 34 36 37 ×2 38 |
| 4 | 42 43 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61 62 63 66 69 |
| 7 | 74 ×2 76 ×2 77 ×2 78 |
| 8 | 82 83 86 ×2 88 89 |
| 9 | 91 92 ×2 |
Chi tiết theo đuôi
- 12: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế ĐB
- 25: Thừa Thiên Huế G.6
- 28: Phú Yên G.5, Thừa Thiên Huế G.4
- 33: Thừa Thiên Huế G.3
- 34: Thừa Thiên Huế G.2
- 36: Phú Yên G.6
- 37: Phú Yên G.4, Thừa Thiên Huế G.5
- 38: Phú Yên G.4
- 42: Phú Yên G.2
- 43: Thừa Thiên Huế G.4
- 47: Thừa Thiên Huế G.4
- 58: Phú Yên G.4
- 61: Phú Yên G.7
- 62: Phú Yên ĐB
- 63: Thừa Thiên Huế G.4
- 66: Thừa Thiên Huế G.3
- 69: Thừa Thiên Huế G.6
- 74: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.6
- 76: Phú Yên G.1, Thừa Thiên Huế G.1
- 77: Thừa Thiên Huế G.4, Thừa Thiên Huế G.7
- 78: Phú Yên G.3
- 82: Phú Yên G.6
- 83: Phú Yên G.8
- 86: Phú Yên G.3, Phú Yên G.4
- 88: Phú Yên G.4
- 89: Phú Yên G.4
- 91: Thừa Thiên Huế G.4
- 92: Phú Yên G.6, Thừa Thiên Huế G.8