Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/03/2023

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/03/2023

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 02 03 04 05 08 ×2
1 11 12 13 15 ×2 16 19
2 21 22 ×3 23 24
3 31 34 ×2 37 ×2 39 ×2
4 40 43 45 48 49
5 51 53 57 59 ×3
6 61 63 65 67 69
7 70 ×2
8 84 87 89
9 93 95 96 98 ×2 99 ×2

Chi tiết theo đuôi

  • 02: Quảng Bình G.6
  • 03: Quảng Bình G.4
  • 04: Quảng Trị G.4
  • 05: Bình Định G.4
  • 08: Bình Định G.2, Quảng Bình G.7
  • 11: Bình Định G.6
  • 12: Bình Định G.4
  • 13: Quảng Trị G.3
  • 15: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4
  • 16: Quảng Trị G.4
  • 19: Quảng Bình G.3
  • 21: Bình Định G.4
  • 22: Bình Định G.4, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.8
  • 23: Bình Định ĐB
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 31: Quảng Trị G.4
  • 34: Bình Định G.4, Quảng Trị G.7
  • 37: Quảng Trị ĐB, Quảng Trị G.6
  • 39: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 40: Quảng Trị G.2
  • 43: Quảng Bình G.6
  • 45: Bình Định G.6
  • 48: Quảng Bình G.4
  • 49: Quảng Bình G.4
  • 51: Bình Định G.4
  • 53: Bình Định G.1
  • 57: Quảng Bình G.4
  • 59: Bình Định G.3, Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.4
  • 61: Quảng Bình G.1
  • 63: Quảng Bình G.5
  • 65: Bình Định G.5
  • 67: Quảng Trị G.1
  • 69: Quảng Trị G.6
  • 70: Bình Định G.6, Quảng Bình G.3
  • 84: Quảng Trị G.5
  • 87: Quảng Bình ĐB
  • 89: Bình Định G.8
  • 93: Bình Định G.7
  • 95: Quảng Bình G.2
  • 96: Quảng Trị G.4
  • 98: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 99: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.3