Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/04/2009

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/04/2009

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 05 ×2 08 09 ×2
1 10 13 14 ×2 18
2 21 ×2 22 24 ×2 27 28 ×3
3 31 33 34 35 36 39 ×2
4 40 41 43 44 47 48 ×2
5 52 ×2 55 57
6 60 64 65
7 76 79 ×2
8 82 85 86 ×2 88 89
9 93 ×2 95 ×2 98

Chi tiết theo đuôi

  • 05: Quảng Bình G.5, Quảng Trị G.1
  • 08: Quảng Bình G.2
  • 09: Bình Định G.3, Bình Định G.3
  • 10: Bình Định G.8
  • 13: Quảng Bình G.1
  • 14: Bình Định G.4, Quảng Trị G.4
  • 18: Quảng Bình G.3
  • 21: Quảng Trị G.3, Quảng Trị G.8
  • 22: Bình Định G.4
  • 24: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.2
  • 27: Bình Định G.7
  • 28: Quảng Bình ĐB, Quảng Bình G.4, Quảng Bình G.6
  • 31: Quảng Trị G.5
  • 33: Bình Định G.6
  • 34: Quảng Bình G.4
  • 35: Bình Định ĐB
  • 36: Quảng Bình G.8
  • 39: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.7
  • 40: Quảng Trị ĐB
  • 41: Quảng Bình G.4
  • 43: Quảng Trị G.4
  • 44: Quảng Trị G.7
  • 47: Quảng Bình G.4
  • 48: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 52: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.6
  • 55: Bình Định G.4
  • 57: Quảng Trị G.4
  • 60: Bình Định G.4
  • 64: Bình Định G.1
  • 65: Bình Định G.5
  • 76: Quảng Trị G.4
  • 79: Bình Định G.4, Quảng Bình G.6
  • 82: Quảng Trị G.4
  • 85: Quảng Trị G.6
  • 86: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 88: Quảng Bình G.4
  • 89: Bình Định G.4
  • 93: Bình Định G.6, Quảng Trị G.4
  • 95: Bình Định G.2, Quảng Trị G.3
  • 98: Quảng Trị G.6