Sổ đầu đuôi XSMT ngày 16/04/2015

Đầu là chữ số hàng chục, đuôi là 2 số cuối của mỗi giải.

Sổ đầu đuôi Miền Trung 16/04/2015

Đuôi theo từng đầu, kèm giải và đài
Đầu Đuôi (×n = số giải trùng đuôi)
0 00 ×2 01 ×2 03
1 10 13 ×2
2 24 26 27 ×3 28 29 ×2
3 30 34 38 39
4 40 41 44 45 ×2 46 ×2 47
5 54 ×2 55 57 58 59
6 62 63 65 69
7 71 ×2 72 73 ×3 74 77 ×2
8 80 85
9 93 95 97 98 99

Chi tiết theo đuôi

  • 00: Bình Định G.4, Quảng Bình G.3
  • 01: Quảng Bình G.3, Quảng Bình G.7
  • 03: Bình Định G.7
  • 10: Quảng Trị G.4
  • 13: Quảng Bình G.6, Quảng Trị G.4
  • 24: Quảng Bình G.6
  • 26: Bình Định G.8
  • 27: Quảng Trị G.5, Quảng Trị G.6, Quảng Trị G.7
  • 28: Quảng Trị G.4
  • 29: Bình Định G.4, Quảng Trị G.3
  • 30: Quảng Trị G.4
  • 34: Bình Định G.6
  • 38: Quảng Trị G.6
  • 39: Bình Định G.5
  • 40: Bình Định G.4
  • 41: Quảng Bình G.5
  • 44: Quảng Trị G.2
  • 45: Bình Định G.4, Quảng Bình G.4
  • 46: Bình Định G.4, Bình Định G.4
  • 47: Quảng Trị G.4
  • 54: Quảng Bình G.4, Quảng Trị G.3
  • 55: Bình Định ĐB
  • 57: Quảng Bình G.2
  • 58: Quảng Trị G.4
  • 59: Bình Định G.4
  • 62: Bình Định G.3
  • 63: Quảng Bình ĐB
  • 65: Quảng Bình G.4
  • 69: Bình Định G.3
  • 71: Quảng Bình G.8, Quảng Trị G.8
  • 72: Quảng Bình G.4
  • 73: Bình Định G.2, Quảng Bình G.6, Quảng Trị ĐB
  • 74: Quảng Trị G.6
  • 77: Bình Định G.6, Quảng Bình G.1
  • 80: Bình Định G.1
  • 85: Quảng Trị G.4
  • 93: Quảng Trị G.1
  • 95: Quảng Bình G.4
  • 97: Quảng Bình G.4
  • 98: Bình Định G.6
  • 99: Quảng Bình G.4